通莊

tōng zhuāng thông trang

Hán Việt: thông trang · Pinyin: tōng zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (trang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.通道。《文選.王巾.頭陁寺碑文》:「通莊九折,安步三危。」 2.賭博時,莊家通賠或通殺。《老殘遊記》第一九回:「第二條拿了個八點,天門是地之八,上下莊是九點,又賠了一個通莊。」