通菜 tōng cài · thông thái Hán Việt: thông thái · Pinyin: tōng cài Tổng quan xem 蕹菜 Cấu tạo: 通 (thông) + 菜 (thái)Pinyintōng càiHán Việtthông tháiCấu tạo通 + 菜 · thông + thái nghĩa thành phần: thông + thái Nghĩa ViệtCihui xem 蕹菜EngCC-CEDICT see 蕹菜[weng4 cai4]Cihui see 蕹菜