通蔽 tōng bì · thông tế Hán Việt: thông tế · Pinyin: tōng bì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 蔽 (tế)Pinyintōng bìHán Việtthông tếCấu tạo通 + 蔽 · thông + tế nghĩa thành phần: thông + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通弊。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通弊。