通藉 tōng jí · thông tạ Hán Việt: thông tạ · Pinyin: tōng jí Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 藉 (tạ)Pinyintōng jíHán Việtthông tạCấu tạo通 + 藉 · thông + tạ nghĩa thành phần: thông + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"通籍"。