通虜 tōng lǔ · thông lỗ Hán Việt: thông lỗ · Pinyin: tōng lǔ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 虜 (lỗ)Pinyintōng lǔHán Việtthông lỗCấu tạo通 + 虜 · thông + lỗ nghĩa thành phần: thông + lỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 与北方的外族勾结。Tân Hoa Tự Điển 1.与北方的外族勾结。