通血 tōng xuè · thông huyết Hán Việt: thông huyết · Pinyin: tōng xuè Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 血 (huyết)Pinyintōng xuèHán Việtthông huyếtCấu tạo通 + 血 · thông + huyết nghĩa thành phần: thông + huyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使血脉通畅。Tân Hoa Tự Điển 1.使血脉通畅。