通行證
thông hành chứng
Hán Việt: thông hành chứng · Pinyin: tōng xíng zhèng
Tổng quan
giấy thông hành | giấy phép qua lại hoặc giấy thông hành an toàn 1. giấy thông hành; thẻ thông hành。准許在警戒區域或規定道路通行的證件。 2. giấy lưu hành nội bộ; giấy tờ lưu hành nội bộ; tài liệu lưu hành nội bộ。准許在同一系統下的各個機關通行的證件。
Nghĩa
Việt
- Cihui giấy thông hành | giấy phép qua lại hoặc giấy thông hành an toàn 1. giấy thông hành; thẻ thông hành。准許在警戒區域或規定道路通行的證件。 2. giấy lưu hành nội bộ; giấy tờ lưu hành nội bộ; tài liệu lưu hành nội bộ。准許在同一系統下的各個機關通行的證件。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.准許在管制區通行的憑證。 2.准許在同一系統下各機關、單位通行的憑證。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 准许在某一特定区域通行的证件。
- Tân Hoa Tự Điển 1.准许在某一特定区域通行的证件。
Eng
- CC-CEDICT a pass (authority to enter)|a laissez-passer or safe conduct
- Cihui a pass (authority to enter); a laissez-passer or safe conduct