通術 tōng shù · thông thuật Hán Việt: thông thuật · Pinyin: tōng shù Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 術 (thuật)Pinyintōng shùHán Việtthông thuậtCấu tạo通 + 術 · thông + thuật nghĩa thành phần: thông + thuật