通銜 tōng xián · thông hàm Hán Việt: thông hàm · Pinyin: tōng xián Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 銜 (hàm)Pinyintōng xiánHán Việtthông hàmCấu tạo通 + 銜 · thông + hàm nghĩa thành phần: thông + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两人以上共同领受某一职责。Tân Hoa Tự Điển 1.两人以上共同领受某一职责。