通街 tōng jiē · thông nhai Hán Việt: thông nhai · Pinyin: tōng jiē Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 街 (nhai)Pinyintōng jiēHán Việtthông nhaiCấu tạo通 + 街 · thông + nhai nghĩa thành phần: thông + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通衢。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通衢。