通裁 tōng cái · thông tài Hán Việt: thông tài · Pinyin: tōng cái Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 裁 (tài)Pinyintōng cáiHán Việtthông tàiCấu tạo通 + 裁 · thông + tài nghĩa thành phần: thông + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉时称布单衣; 普遍裁减。Tân Hoa Tự Điển 1.汉时称布单衣。 2.普遍裁减。