通裙 tōng qún · thông quần Hán Việt: thông quần · Pinyin: tōng qún Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 裙 (quần)Pinyintōng qúnHán Việtthông quầnCấu tạo通 + 裙 · thông + quần nghĩa thành phần: thông + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹统裙。Tân Hoa Tự Điển 1.犹统裙。