通規 tōng guī · thông quy Hán Việt: thông quy · Pinyin: tōng guī Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 規 (quy)Pinyintōng guīHán Việtthông quyCấu tạo通 + 規 · thông + quy nghĩa thành phần: thông + quy