通視 tōng shì · thông thị Hán Việt: thông thị · Pinyin: tōng shì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 視 (thị)Pinyintōng shìHán Việtthông thịCấu tạo通 + 視 · thông + thị nghĩa thành phần: thông + thị