通覽 tōng lǎn · thông lãm Hán Việt: thông lãm · Pinyin: tōng lǎn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 覽 (lãm)Pinyintōng lǎnHán Việtthông lãmCấu tạo通 + 覽 · thông + lãm nghĩa thành phần: thông + lãm Nghĩa EngCihui 通覽 ōnglǎn v. take an overall view of