通覽

tōng lǎn thông lãm

Hán Việt: thông lãm · Pinyin: tōng lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广泛阅览; 谓见识广泛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广泛阅览。 2.谓见识广泛。

Eng

  • Cihui 通覽 ōnglǎn v. take an overall view of