通訊官 tōng xùn guān · thông tấn quan Hán Việt: thông tấn quan · Pinyin: tōng xùn guān Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 訊 (tấn) + 官 (quan)Pinyintōng xùn guānHán Việtthông tấn quanCấu tạo通 + 訊 + 官 · thông + tấn + quan nghĩa thành phần: thông + tấn + quan