通訊賽 tōng xùn sài · thông tấn tái Hán Việt: thông tấn tái · Pinyin: tōng xùn sài Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 訊 (tấn) + 賽 (tái)Pinyintōng xùn sàiHán Việtthông tấn táiCấu tạo通 + 訊 + 賽 · thông + tấn + tái nghĩa thành phần: thông + tấn + tái Nghĩa EngCihui 通訊賽 ōngxùnsài n. correspondence match (of chess/bridge/etc.) M:²chǎng