通訊録 tōng xùn lù · thông tấn lục Hán Việt: thông tấn lục · Pinyin: tōng xùn lù Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 訊 (tấn) + 録 (lục)Pinyintōng xùn lùHán Việtthông tấn lụcCấu tạo通 + 訊 + 録 · thông + tấn + lục nghĩa thành phần: thông + tấn + lục