通訓 tōng xùn · thông huấn Hán Việt: thông huấn · Pinyin: tōng xùn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 訓 (huấn)Pinyintōng xùnHán Việtthông huấnCấu tạo通 + 訓 · thông + huấn nghĩa thành phần: thông + huấn