通試 tōng shì · thông thí Hán Việt: thông thí · Pinyin: tōng shì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 試 (thí)Pinyintōng shìHán Việtthông thíCấu tạo通 + 試 · thông + thí nghĩa thành phần: thông + thí