通語

tōng yǔ thông ngữ

Hán Việt: thông ngữ · Pinyin: tōng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不受地域局限,可通行於幾個地區或全國各地的共同語或標準語。相當於「雅言」的意義。漢.揚雄《方言》卷一:「娥、嬴,秦晉之間凡好而輕者謂之娥。……好,其通語也。」

ja

  • JMdict common saying|slang|argot