通誥 tōng gào · thông cáo Hán Việt: thông cáo · Pinyin: tōng gào Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 誥 (cáo)Pinyintōng gàoHán Việtthông cáoCấu tạo通 + 誥 · thông + cáo nghĩa thành phần: thông + cáo