通說 tōng shuō · thông thuyết Hán Việt: thông thuyết · Pinyin: tōng shuō Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 說 (thuyết)Pinyintōng shuōHán Việtthông thuyếtCấu tạo通 + 說 · thông + thuyết nghĩa thành phần: thông + thuyết Nghĩa EngCihui 通說 ōngshuō n. 1. clear language 2. current expression