通調 tōng diào · thông điều Hán Việt: thông điều · Pinyin: tōng diào Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 調 (điều)Pinyintōng diàoHán Việtthông điềuCấu tạo通 + 調 · thông + điều nghĩa thành phần: thông + điều