通諭

tōng yù thông dụ

Hán Việt: thông dụ · Pinyin: tōng yù

Tổng quan

(tôn giáo) để phổ biến rộng rãi (thông tri của giáo hoàng), (tôn giáo) thông tri để phổ biến rộng rãi (của giáo hoàng)

Cấu tạo: (thông) + (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tôn giáo) để phổ biến rộng rãi (thông tri của giáo hoàng), (tôn giáo) thông tri để phổ biến rộng rãi (của giáo hoàng)