通謀

tōng móu thông mưu

Hán Việt: thông mưu · Pinyin: tōng móu

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (mưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雙方合謀協議。《漢書.卷七.昭帝紀》:「大將軍不聽,而懷怨望,與燕王通謀,置驛往來相約結。」

Eng

  • Cihui 通謀 ōngmóu v. connive; collude

ja

  • JMdict collusion|conspiring