通讀
thông độc
Hán Việt: thông độc · Pinyin: tōng dú
Tổng quan
đọc xuyên suốt
Nghĩa
Việt
- Cihui đọc xuyên suốt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.從頭到尾全部閱讀完畢。 2.讀通、讀懂。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从头到尾阅读全书或全文。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从头到尾阅读全书或全文。
Eng
- CC-CEDICT to read through
- Cihui 通讀 ōngdú* v. 1. read over/through | Tā ∼le Zhōngguó lìshǐ. He browsed through Chinese history. 2. have a good grasp of