通訊兵 thông tấn binh Hán Việt: thông tấn binh Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 訊 (tấn) + 兵 (binh)Hán Việtthông tấn binhCấu tạo通 + 訊 + 兵 · thông + tấn + binh nghĩa thành phần: thông + tấn + binh Nghĩa EngCihui 通訊兵 ōngxùnbīng n. signal corps; signalman M:ge/¹míng