通訊文學

thông tấn văn học

Hán Việt: thông tấn văn học

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (tấn) + (văn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 通訊文學 ōngxùn wénxué n. reportage