通訊網

tōng xùn wǎng thông tấn võng

Hán Việt: thông tấn võng · Pinyin: tōng xùn wǎng

Tổng quan

mạng lưới thông tin

Cấu tạo: (thông) + (tấn) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạng lưới thông tin

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由分布很广的许多电台或通讯员所组成的整体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由分布很广的许多电台或通讯员所组成的整体。

Eng

  • Cihui 通訊網 ōngxùnwǎng n. communication network