通訊閘 thông tấn áp Hán Việt: thông tấn áp Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 訊 (tấn) + 閘 (áp)Hán Việtthông tấn ápCấu tạo通 + 訊 + 閘 · thông + tấn + áp nghĩa thành phần: thông + tấn + áp Nghĩa EngCihui gateway