通講 tōng jiǎng · thông giảng Hán Việt: thông giảng · Pinyin: tōng jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 講 (giảng)Pinyintōng jiǎngHán Việtthông giảngCấu tạo通 + 講 · thông + giảng nghĩa thành phần: thông + giảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通晓讲习。Tân Hoa Tự Điển 1.通晓讲习。