通訣 tōng jué · thông quyết Hán Việt: thông quyết · Pinyin: tōng jué Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 訣 (quyết)Pinyintōng juéHán Việtthông quyếtCấu tạo通 + 訣 · thông + quyết nghĩa thành phần: thông + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通常的口诀。元王祯《农书》有《农桑通诀》篇。Tân Hoa Tự Điển 1.通常的口诀。元王祯《农书》有《农桑通诀》篇。