通訴 tōng sù · thông tố Hán Việt: thông tố · Pinyin: tōng sù Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 訴 (tố)Pinyintōng sùHán Việtthông tốCấu tạo通 + 訴 · thông + tố nghĩa thành phần: thông + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹申诉。Tân Hoa Tự Điển 1.犹申诉。