通詞 tōng cí · thông từ Hán Việt: thông từ · Pinyin: tōng cí Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 詞 (từ)Pinyintōng cíHán Việtthông từCấu tạo通 + 詞 · thông + từ nghĩa thành phần: thông + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传话; 指译员。Tân Hoa Tự Điển 1.传话。 2.指译员。