通誠

tōng chéng thông thành

Hán Việt: thông thành · Pinyin: tōng chéng

Tổng quan

cầu nguyện: cầu khấn

Cấu tạo: (thông) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu nguyện: cầu khấn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表达诚意; 犹通陈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表达诚意。 2.犹通陈。