通說

tōng shuō thông thuyết

Hán Việt: thông thuyết · Pinyin: tōng shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通达的言论; 普遍的说法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通达的言论。 2.普遍的说法。

Eng

  • Cihui 通說 ōngshuō n. 1. clear language 2. current expression