通請 tōng qǐng · thông thỉnh Hán Việt: thông thỉnh · Pinyin: tōng qǐng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 請 (thỉnh)Pinyintōng qǐngHán Việtthông thỉnhCấu tạo通 + 請 · thông + thỉnh nghĩa thành phần: thông + thỉnh