通謀

tōng móu thông mưu

Hán Việt: thông mưu · Pinyin: tōng móu

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 共同策划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.共同策划。

Eng

  • Cihui 通謀 ōngmóu v. connive; collude