通謝 tōng xiè · thông tạ Hán Việt: thông tạ · Pinyin: tōng xiè Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 謝 (tạ)Pinyintōng xièHán Việtthông tạCấu tạo通 + 謝 · thông + tạ nghĩa thành phần: thông + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表达谢意。Tân Hoa Tự Điển 1.表达谢意。