通谷

tōng gǔ thông cốc

Hán Việt: thông cốc · Pinyin: tōng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往来无阻的山谷; 谷名。在洛阳城南五十里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.往来无阻的山谷。 2.谷名。在洛阳城南五十里。