通貫 tōng guàn · thông quán Hán Việt: thông quán · Pinyin: tōng guàn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 貫 (quán)Pinyintōng guànHán Việtthông quánCấu tạo通 + 貫 · thông + quán nghĩa thành phần: thông + quán Nghĩa jaJMdict piercing through|penetrating|perforating|persisting|sticking (e.g. to beliefs)