通賄 tōng huì · thông hối Hán Việt: thông hối · Pinyin: tōng huì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 賄 (hối)Pinyintōng huìHán Việtthông hốiCấu tạo通 + 賄 · thông + hối nghĩa thành phần: thông + hối