通質 tōng zhì · thông chất Hán Việt: thông chất · Pinyin: tōng zhì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 質 (chất)Pinyintōng zhìHán Việtthông chấtCấu tạo通 + 質 · thông + chất nghĩa thành phần: thông + chất