通財

tōng cái thông tài

Hán Việt: thông tài · Pinyin: tōng cái

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流通财货; 谓朋友间互通财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流通财货。 2.谓朋友间互通财物。

Eng

  • Cihui 通財 tōngcái v.o. establish monetary relations