通質 tōng zhì · thông chất Hán Việt: thông chất · Pinyin: tōng zhì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 質 (chất)Pinyintōng zhìHán Việtthông chấtCấu tạo通 + 質 · thông + chất nghĩa thành phần: thông + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹交质。古代列国互派人质,作为守信的保证。Tân Hoa Tự Điển 1.犹交质。古代列国互派人质,作为守信的保证。