通貫

tōng guàn thông quán

Hán Việt: thông quán · Pinyin: tōng guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通晓,贯通; 沟通,连接。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通晓,贯通。 2.沟通,连接。