通貴 tōng guì · thông quý Hán Việt: thông quý · Pinyin: tōng guì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 貴 (quý)Pinyintōng guìHán Việtthông quýCấu tạo通 + 貴 · thông + quý nghĩa thành phần: thông + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通达显贵。Tân Hoa Tự Điển 1.通达显贵。