通賈 tōng jiǎ · thông cổ Hán Việt: thông cổ · Pinyin: tōng jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 賈 (cổ)Pinyintōng jiǎHán Việtthông cổCấu tạo通 + 賈 · thông + cổ nghĩa thành phần: thông + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通商。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通商。